sexually attractive

sexually attractive

A person is considered sexually attractive when they are well-groomed and confident.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): "sexually attractive" dùng để mô tả một người hoặc vật khả năng khơi gợi ham muốn tình dục hoặc sự hấp dẫn về mặt thể chất.

dụ sử dụng
  • ( ấy được nhiều người cho rất hấp dẫn về mặt tình dục.)
  • (Nụ cười tự tin của anh ấy khiến anh trông thật hấp dẫn về mặt tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find someone sexually attractive": thấy ai đó hấp dẫn về mặt tình dục.

    • I find her sexually attractive despite our differences. (Tôi thấy ấy hấp dẫn về mặt tình dục bất chấp sự khác biệt của chúng tôi.)
  • "sexually attractive features": các đặc điểm hấp dẫn về mặt tình dục.

    • Symmetry is often considered a sexually attractive feature. (Sự đối xứng thường được coi một đặc điểm hấp dẫn về mặt tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual attractiveness (Danh từ): sự hấp dẫn về mặt tình dục.

    • Her sexual attractiveness is undeniable. (Sự hấp dẫn về mặt tình dục của ấy không thể phủ nhận.)
  • Sexy (Tính từ): gợi tình, hấp dẫn (dạng ngắn gọn, thông dụng hơn).

    • He wore a sexy outfit to the party. (Anh ấy mặc một bộ trang phục gợi tình đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Desirable: đáng khao khát, hấp dẫn.
    • She is a highly desirable woman. ( ấy một người phụ nữ rất đáng khao khát.)
  • Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
    • Her alluring gaze caught his attention. (Ánh mắt quyến rũ của ấy đã thu hút sự chú ý của anh.)
  • Seductive: quyến rũ, gợi cảm.
    • His seductive voice made her heart race. (Giọng nói quyến rũ của anh ấy khiến tim đập nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sexually attractive", nhưng có thể dùng: - Turn on: kích thích hấp dẫn tình dục. - His confidence really turns her on. (Sự tự tin của anh ấy thực sự kích thích ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Eye candy: người đẹp mắt (thường dùng để chỉ người hấp dẫn về mặt thể chất, nhưng không nhất thiết tình dục).
    • He's just eye candy, nothing more. (Anh ấy chỉ người đẹp mắt thôi, không hơn.)
  • Easy on the eyes: dễ nhìn, hấp dẫn.
    • She's easy on the eyes, but I don't find her sexually attractive. ( ấy dễ nhìn, nhưng tôi không thấy ấy hấp dẫn về mặt tình dục.)